浮學 fú xué · phù học Hán Việt: phù học · Pinyin: fú xué Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 學 (học)Pinyinfú xuéHán Việtphù họcCấu tạo浮 + 學 · phù + học nghĩa thành phần: phù + học