浮嵐 fú lán · phù lam Hán Việt: phù lam · Pinyin: fú lán Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 嵐 (lam)Pinyinfú lánHán Việtphù lamCấu tạo浮 + 嵐 · phù + lam nghĩa thành phần: phù + lam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘动的山林雾气。Tân Hoa Tự Điển 1.飘动的山林雾气。