浮漾
phù dạng
Hán Việt: phù dạng · Pinyin: fú yàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在水面或空间飘浮荡漾; 呈现。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在水面或空间飘浮荡漾。 2.呈现。
Eng
- Cihui 浮漾 úyàng v. float about; drift along
Hán Việt: phù dạng · Pinyin: fú yàng