浮目 fú mù · phù mục Hán Việt: phù mục · Pinyin: fú mù Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 目 (mục)Pinyinfú mùHán Việtphù mụcCấu tạo浮 + 目 · phù + mục nghĩa thành phần: phù + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举目。抬起眼。Tân Hoa Tự Điển 1.举目。抬起眼。