浮肿的

phù thũng đích

Hán Việt: phù thũng đích

Tổng quan

húp híp, béo phị; phồng lên, sưng lên

Cấu tạo: 浮 (phù) + 腫 (thũng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị phù

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bloated

Từ liên quan

Gần nghĩa

浮肿病 · 浮肿 · 肿的