浮肿病

fú zhǒng bìngphù thũng bệnh

Hán Việt: phù thũng bệnh · Pinyin: fú zhǒng bìng

Tổng quan

(y học) phù; bệnh phù thũng

Cấu tạo: 浮 (phù) + 腫 (thũng) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh phù thũng

Eng

  • Cihui (medicine) edema; dropsy

Từ liên quan

Gần nghĩa

浮肿的 · 浮肿 · 肿病 · 腫病