浮艳

phù diễm

Hán Việt: phù diễm

Tổng quan

1. loè loẹt。浮華艷麗。 衣飾浮艷 quần áo trang sức loè loẹt 2. trống rỗng; sáo rỗng; phù phiếm。辭章華美而內容貧乏。 詞句浮艷 câu chữ sáo rỗng

Cấu tạo: (phù) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. loè loẹt。浮華艷麗。 衣飾浮艷 quần áo trang sức loè loẹt 2. trống rỗng; sáo rỗng; phù phiếm。辭章華美而內容貧乏。 詞句浮艷 câu chữ sáo rỗng