浮艷

phù diễm

Hán Việt: phù diễm

Tổng quan

DIỆM, DIỄM; loè loẹt. 衣飾浮艷 quần áo trang sức loè loẹt; trống rỗng; sáo rỗng; phù phiếm. 詞句浮艷 câu chữ sáo rỗng

新华 · Tân Hoa Đại lục

①浮华艳丽衣饰~。②辞章华美而内容贫乏词句~。

Cấu tạo: 浮 (phù) + 艳 (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòe loẹt

Từ liên quan

Gần nghĩa

浮上 · 浮世 · 浮云 · 浮冰 · 浮出 · 浮利 · 浮力 · 浮动