浮艷
phù diễm
Hán Việt: phù diễm
Tổng quan
DIỆM, DIỄM; loè loẹt. 衣飾浮艷 quần áo trang sức loè loẹt; trống rỗng; sáo rỗng; phù phiếm. 詞句浮艷 câu chữ sáo rỗng
①浮华艳丽衣饰~。②辞章华美而内容贫乏词句~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lòe loẹt
Hán Việt: phù diễm
DIỆM, DIỄM; loè loẹt. 衣飾浮艷 quần áo trang sức loè loẹt; trống rỗng; sáo rỗng; phù phiếm. 詞句浮艷 câu chữ sáo rỗng
①浮华艳丽衣饰~。②辞章华美而内容贫乏词句~。