浮蛆 fú qū · phù thư Hán Việt: phù thư · Pinyin: fú qū Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 蛆 (thư)Pinyinfú qūHán Việtphù thưCấu tạo浮 + 蛆 · phù + thư nghĩa thành phần: phù + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮在酒面上的泡沫或膏状物。Tân Hoa Tự Điển 1.浮在酒面上的泡沫或膏状物。