浮飾 fú shì · phù sức Hán Việt: phù sức · Pinyin: fú shì Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 飾 (sức)Pinyinfú shìHán Việtphù sứcCấu tạo浮 + 飾 · phù + sức nghĩa thành phần: phù + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚夸文饰; 奢侈豪华的装饰。Tân Hoa Tự Điển 1.虚夸文饰。 2.奢侈豪华的装饰。EngCihui omphalos