浮麥 fú mài · phù mạch Hán Việt: phù mạch · Pinyin: fú mài Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 麥 (mạch)Pinyinfú màiHán Việtphù mạchCấu tạo浮 + 麥 · phù + mạch nghĩa thành phần: phù + mạch