浮齡 fú líng · phù linh Hán Việt: phù linh · Pinyin: fú líng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 齡 (linh)Pinyinfú língHán Việtphù linhCấu tạo浮 + 齡 · phù + linh nghĩa thành phần: phù + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮生之年。指年华﹑岁月。Tân Hoa Tự Điển 1.浮生之年。指年华﹑岁月。