浴缸
dục hang
Hán Việt: dục hang · Pinyin: yù gāng
Tổng quan
bồn tắm
Nghĩa
Việt
- Cihui bồn tắm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洗澡時所用的缸形盛水器。今多以人造纖維製成,或以瓷磚鋪成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 新式的大澡盆。通常是陶瓷或搪瓷的,现在也有用塑料制的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.新式的大澡盆。通常是陶瓷或搪瓷的,现在也有用塑料制的。
Eng
- CC-CEDICT bathtub
- Cihui bathtub