海學 hǎi xué · hải học Hán Việt: hải học · Pinyin: hǎi xué Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 學 (học)Pinyinhǎi xuéHán Việthải họcCấu tạo海 + 學 · hải + học nghĩa thành phần: hải + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博学。Tân Hoa Tự Điển 1.博学。