海岬
hải giáp
Hán Việt: hải giáp · Pinyin: hǎi jiǎ
Tổng quan
mũi đất
突出於海中之狹長形土地的尖端部分。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mũi đất
- Tần suất từ vịnh; mũi đất
- Biên soạn cape; promontory
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 突出於海中之狹長形土地的尖端部分。
Eng
- Cihui headland
- Tần suất từ n. cape; promontory
Đức
- Handedict Kap (S, Geo)