海峡两岸关系协会

hǎi xiá liǎng àn guān xi xié huìhải hạp lưỡng ngạn quan hệ hiệp hội

Hán Việt: hải hạp lưỡng ngạn quan hệ hiệp hội · Pinyin: hǎi xiá liǎng àn guān xi xié huì

Tổng quan

Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)

Cấu tạo: 海 (hải) + 峽 (hạp) + 兩 (lưỡng) + 岸 (ngạn) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 協 (hiệp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hiệp hội Quan hệ
  • Google Alex v6 Hiệp hội quan hệ hai bờ

Eng

  • Cihui PRC Association for Relations Across the Taiwan Straits (ARATS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海峡交流基金会 · 海峡群岛国家公园 · 海峡两岸交流基金会