海峡群岛国家公园

hǎi xiá qún dǎo guó jiā gōng yuánhải hạp quần đảo quốc gia công viên

Hán Việt: hải hạp quần đảo quốc gia công viên · Pinyin: hǎi xiá qún dǎo guó jiā gōng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 海 (hải) + 峽 (hạp) + 群 (quần) + 島 (đảo) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 公 (công) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vườn quốc gia quần đảo

Đức

  • Handedict Channel Islands-Nationalpark (im Pazifik vor Kalifornien, USA)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海峡两岸关系协会 · 海峡交流基金会 · 海峡两岸交流基金会