海漚 hải ẩu Hán Việt: hải ẩu Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 漚 (ẩu)Hán Việthải ẩuCấu tạo海 + 漚 · hải + ẩu nghĩa thành phần: hải + ẩu Nghĩa EngCihui 海漚 ǎi'òu n. 1. <wr.> bubbles on the sea 2. <Budd.> transience of life