海灘
hải than
Hán Việt: hải than · Pinyin: hǎi tān
Tổng quan
bãi biển | LT:片
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi biển | LT:片
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱海邊的沙地。如:「我們在海灘上堆城堡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海边的沙滩。
Eng
- CC-CEDICT beach|CL:片[pian4]
- Cihui beach; CL:片