海琛

hǎi chēn hải sâm

Hán Việt: hải sâm · Pinyin: hǎi chēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (sâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海宝。指名贵的海产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海宝。指名贵的海产。