海鏡 hải kính Hán Việt: hải kính Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 鏡 (kính)Hán Việthải kínhCấu tạo海 + 鏡 · hải + kính nghĩa thành phần: hải + kính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。軟體動物斧足綱瓣鰓目。似蛤蜊而扁平,左右殼色濃淡不同,可製器皿。EngCihui 海鏡 ǎijìng n. <zoo.> a kind of flat shellfish