海鏡 hải kính Hán Việt: hải kính Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 鏡 (kính)Hán Việthải kínhCấu tạo海 + 鏡 · hải + kính nghĩa thành phần: hải + kính Nghĩa EngCihui 海鏡 ǎijìng n. <zoo.> a kind of flat shellfish