海鰍 hǎi qiū · hải thu Hán Việt: hải thu · Pinyin: hǎi qiū Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 鰍 (thu)Pinyinhǎi qiūHán Việthải thuCấu tạo海 + 鰍 · hải + thu nghĩa thành phần: hải + thu