海鰍

hǎi qiū hải thu

Hán Việt: hải thu · Pinyin: hǎi qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即露脊鲸; 小型战船名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即露脊鲸。 2.小型战船名。