海鳩

hải cưu

Hán Việt: hải cưu

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (cưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海鳩 ǎijiū n. <zoo.> guillemot M:ge/²zhī

ja

  • JMdict pigeon guillemot (Cepphus columba)