海鷲
hải thứu
Hán Việt: hải thứu · Pinyin: hǎi jiù
Tổng quan
đại bàng biển | LT:隻|只
Nghĩa
Việt
- Cihui đại bàng biển | LT:隻|只
Eng
- CC-CEDICT sea eagle|CL:隻|只[zhi1]
- Cihui sea eagle; CL:隻|只
Hán Việt: hải thứu · Pinyin: hǎi jiù
đại bàng biển | LT:隻|只