海鹽
hải diêm
Hán Việt: hải diêm · Pinyin: hǎi yán
Tổng quan
huyện Hải Diêm ở Gia Hưng 嘉興|嘉兴, Chiết Giang | muối biển
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Hải Diêm ở Gia Hưng 嘉興|嘉兴, Chiết Giang | muối biển
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.用海水煎乾或晒乾而成的鹽。《史記.卷一二九.貨殖傳》:「人民謠俗,山東食海鹽,山西食鹽鹵。」 2.縣名。位於浙江省杭州市東北,瀕東海。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用海水晒成或熬成的盐,是主要的食用盐。
Eng
- CC-CEDICT Haiyan county in Jiaxing 嘉興|嘉兴[Jia1 xing1], Zhejiang
- CC-CEDICT sea salt
- Cihui Haiyan county in Jiaxing 嘉興|嘉兴, Zhejiang