浸劑
tẩm tề
Hán Việt: tẩm tề · Pinyin: jìn jì
Tổng quan
thuốc ngâm; nước pha; nước sắc; nước hãm
將生藥用適當溶劑浸漬、去渣所得的溶液。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dung dịch ngâm
- Google Alex v6 thuốc ngâm
- VietPhrases nước pha; nước sắc; nước hãm
- Tần suất từ nước pha; nước sắc; nước hãm
- Biên soạn 浸劑 jìnjì n. <med.> infusion
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將生藥用適當溶劑浸漬、去渣所得的溶液。
Eng
- Cihui infusion (pharm.)
- Tần suất từ 浸劑 jìnjì n. <med.> infusion