浸浸

jìn jìn tẩm tẩm

Hán Việt: tẩm tẩm · Pinyin: jìn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渐渐; 形容程度深; 汗﹑水等渗出貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渐渐。 2.形容程度深。 3.汗﹑水等渗出貌。