浼止

měi zhǐmỗi chỉ

Hán Việt: mỗi chỉ · Pinyin: měi zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.劝阻,阻止。

Cấu tạo: 浼 (mỗi) + 止 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.劝阻,阻止。

Từ liên quan

Gần nghĩa

止住 · 止咳 · 止嘔 · 止境 · 止庵 · 止息 · 止持 · 止损