浼止 měi zhǐ · mỗi chỉ Hán Việt: mỗi chỉ · Pinyin: měi zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 浼 (mỗi) + 止 (chỉ)Pinyinměi zhǐHán Việtmỗi chỉCấu tạo浼 + 止 · mỗi + chỉ nghĩa thành phần: mỗi + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝阻,阻止。Tân Hoa Tự Điển 1.劝阻,阻止。