塗芻 tú chú · đồ sô Hán Việt: đồ sô · Pinyin: tú chú Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 芻 (sô)Pinyintú chúHán Việtđồ sôCấu tạo塗 + 芻 · đồ + sô nghĩa thành phần: đồ + sô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指涂车与刍灵,皆古代送葬之物; 指灵柩。Tân Hoa Tự Điển 1.指涂车与刍灵,皆古代送葬之物。 2.指灵柩。