涂廪 đồ lẫm Hán Việt: đồ lẫm Tổng quan Cấu tạo: 涂 (đồ) + 廪 (lẫm)Hán Việtđồ lẫmCấu tạo涂 + 廪 · đồ + lẫm nghĩa thành phần: đồ + lẫm