涂月
đồ nguyệt
Hán Việt: đồ nguyệt · Pinyin: tú yuè
Tổng quan
ột tên chỉ tháng chạp âm lịch. đồ nguyệt đồ nguyệt ☆Một tên chỉ tháng chạp âm lịch.
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ tháng chạp âm lịch. đồ nguyệt đồ nguyệt ☆Một tên chỉ tháng chạp âm lịch.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆十二月的別稱。《爾雅.釋天》:「十一月為辜,十二月為涂。」宋.俞德隣〈送尋賢相士序〉:「辛酉涂月,予客於京師,有方士欵于門。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农历十二月的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农历十二月的别称。