塗柑 tú gān · đồ cam Hán Việt: đồ cam · Pinyin: tú gān Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 柑 (cam)Pinyintú gānHán Việtđồ camCấu tạo塗 + 柑 · đồ + cam nghĩa thành phần: đồ + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种品质优良的柑橘。产于湿土盐地。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种品质优良的柑橘。产于湿土盐地。