塗塗 tú tú · đồ đồ Hán Việt: đồ đồ · Pinyin: tú tú Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 塗 (đồ)Pinyintú túHán Việtđồ đồCấu tạo塗 + 塗 · đồ + đồ nghĩa thành phần: đồ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚貌。Tân Hoa Tự Điển 1.厚貌。