涂潦 đồ lạo Hán Việt: đồ lạo Tổng quan Cấu tạo: 涂 (đồ) + 潦 (lạo)Hán Việtđồ lạoCấu tạo涂 + 潦 · đồ + lạo nghĩa thành phần: đồ + lạo