塗膠

tú jiāo đồ giao

Hán Việt: đồ giao · Pinyin: tú jiāo

Tổng quan

nấu thành gelatin, làm thành gelatin, thành gelatin

Cấu tạo: (đồ) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấu thành gelatin, làm thành gelatin, thành gelatin

Eng

  • Cihui 塗膠 újiāo* v.o. apply a rubbery substance; rubberize