塗膠盤 tú jiāo pán · đồ giao bàn Hán Việt: đồ giao bàn · Pinyin: tú jiāo pán Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 膠 (giao) + 盤 (bàn)Pinyintú jiāo pánHán Việtđồ giao bànCấu tạo塗 + 膠 + 盤 · đồ + giao + bàn nghĩa thành phần: đồ + giao + bàn