涂路 đồ lộ Hán Việt: đồ lộ Tổng quan Cấu tạo: 涂 (đồ) + 路 (lộ)Hán Việtđồ lộCấu tạo涂 + 路 · đồ + lộ nghĩa thành phần: đồ + lộ