涅盤

niè pán niết bàn

Hán Việt: niết bàn · Pinyin: niè pán

Tổng quan

cõi niết bàn

Cấu tạo: (niết) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cõi niết bàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"湼盘"; 佛教语。梵语的音译。旧译"泥亘"﹑"泥洹"。意译"灭"﹑"灭度"﹑"寂灭"﹑"圆寂"等。是佛教全部修习所要达到的最高理想,一般指熄灭生死轮回后的境界; 作为死亡的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"湼盘"。 2.佛教语。梵语的音译。旧译"泥亘"﹑"泥洹"。意译"灭"﹑"灭度"﹑"寂灭"﹑"圆寂"等。是佛教全部修习所要达到的最高理想,一般指熄灭生死轮回后的境界。 3.作为死亡的美称。

Eng

  • Cihui 涅盤 ièpán n. <Budd.> nirvana