涇水 jīng shuǐ · kính thủy Hán Việt: kính thủy · Pinyin: jīng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 涇 (kính) + 水 (thủy)Pinyinjīng shuǐHán Việtkính thủyCấu tạo涇 + 水 · kính + thủy nghĩa thành phần: kính + thủy