消氧劑 xiāo yǎng jì · tiêu dưỡng tề Hán Việt: tiêu dưỡng tề · Pinyin: xiāo yǎng jì Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 氧 (dưỡng) + 劑 (tề)Pinyinxiāo yǎng jìHán Việttiêu dưỡng tềCấu tạo消 + 氧 + 劑 · tiêu + dưỡng + tề nghĩa thành phần: tiêu + dưỡng + tề