消煉

xiāo liàn tiêu luyện

Hán Việt: tiêu luyện · Pinyin: xiāo liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (luyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"消炼"; 销熔;冶炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"消炼"。 2.销熔;冶炼。