涉目 thiệp mục Hán Việt: thiệp mục Tổng quan Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 目 (mục)Hán Việtthiệp mụcCấu tạo涉 + 目 · thiệp + mục nghĩa thành phần: thiệp + mục