湧觸 yǒng chù · dũng xúc Hán Việt: dũng xúc · Pinyin: yǒng chù Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 觸 (xúc)Pinyinyǒng chùHán Việtdũng xúcCấu tạo湧 + 觸 · dũng + xúc nghĩa thành phần: dũng + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涌现于心头的感触。Tân Hoa Tự Điển 1.涌现于心头的感触。