湧觸 dũng xúc Hán Việt: dũng xúc Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 觸 (xúc)Hán Việtdũng xúcCấu tạo湧 + 觸 · dũng + xúc nghĩa thành phần: dũng + xúc