涎1. Tổng quan ước miếng, nước bọt, nước rãi. Ta có chỗ đọc Tiên. Cấu tạo: 涎 (tiên) + 1 + .Cấu tạo涎 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ước miếng, nước bọt, nước rãi. Ta có chỗ đọc Tiên.