涓潔

juān jié quyên khiết

Hán Việt: quyên khiết · Pinyin: juān jié

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁净涓洁的河水|涓洁于利,不以自污。

Eng

  • Cihui 涓潔 juānjié* s.v. neat and clean