涛涛

tāo tāođào đào

Hán Việt: đào đào · Pinyin: tāo tāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容大水滚滚奔流貌。

Cấu tạo: 濤 (đào) + 濤 (đào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tục
  • Biên soạn 濤濤 tāotāo r.f. 1. torrential; surging 2. keeping up a constant flow of words

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容大水滚滚奔流貌。

Eng

  • Cihui 濤濤 tāotāo r.f. 1. torrential; surging 2. keeping up a constant flow of words
  • Tần suất từ 濤濤 tāotāo r.f. 1. torrential; surging 2. keeping up a constant flow of words

Từ liên quan

Gần nghĩa

涛声 · 涛头 · 涛波 · 涛泷 · 涛澜 · 涛濑 · 濤波 · 濤濤