涛澜

tāo lánđào lan

Hán Việt: đào lan · Pinyin: tāo lán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.波澜,大浪。

Cấu tạo: 濤 (đào) + 瀾 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng lớn
  • Biên soạn billows; great waves

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.波澜,大浪。

Eng

  • Cihui 濤瀾 āolán* n. billows; great waves

Từ liên quan

Gần nghĩa

澜沧县 · 澜沧江 · 涛澜汹涌 · 涛声 · 涛头 · 涛波 · 涛泷 · 涛涛