漣漣
liên liên
Hán Việt: liên liên · Pinyin: lián lián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泪流不止貌; 引申为连绵不断貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泪流不止貌。 2.引申为连绵不断貌。
Eng
- Cihui 漣漣 liánlián r.f. weeping
Hán Việt: liên liên · Pinyin: lián lián